Tuy nhiên, số lượng biểu tượng khá nhiều. Không phải tài xế nào cũng nhớ chính xác ý nghĩa của từng đèn.
Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm đèn báo phổ biến. Nội dung được chia theo màu sắc để dễ tra cứu hơn.
I. Ý nghĩa của các loại đèn báo trên taplo xe tải
Trên bảng taplo có nhiều biểu tượng nhỏ. Mỗi biểu tượng thể hiện một trạng thái hoặc cảnh báo khác nhau.
Màu sắc cũng giúp tài xế nhận biết mức độ cần chú ý.
- Màu đỏ: thường liên quan đến cảnh báo cần chú ý ngay.
- Màu vàng hoặc cam: thường báo một hệ thống cần được kiểm tra.
- Màu xanh, xanh dương hoặc trắng: thường thể hiện trạng thái hoạt động của một chức năng.

Mỗi biểu tượng trên taplo mang một ý nghĩa riêng.
II. Các nhóm đèn báo lỗi trên ô tô
Hầu hết ô tô hiện nay đều có hệ thống đèn báo trên bảng taplo.
Các biểu tượng giúp người lái theo dõi tình trạng của động cơ, phanh, điện, lốp và nhiều hệ thống khác.
Việc hiểu đúng đèn báo giúp tài xế phát hiện dấu hiệu bất thường sớm hơn.

Các ký hiệu đèn báo trên bảng taplo ô tô.
III. Nhóm đèn cảnh báo màu đỏ
Nhóm màu đỏ thường yêu cầu tài xế chú ý sớm. Trong sơ đồ của bài, nhóm này gồm các đèn từ số 1 đến 12.
1. Đèn 1–3: phanh tay, nhiệt độ và áp suất dầu
Đèn 1 – Cảnh báo phanh tay
Đèn này có thể sáng khi phanh tay vẫn đang được kéo.
Tài xế nên kiểm tra phanh tay trước khi tiếp tục di chuyển.

Đèn cảnh báo phanh tay.
Đèn 2 – Cảnh báo nhiệt độ
Đèn sáng khi nhiệt độ động cơ cao hơn mức bình thường.
Nếu đèn tiếp tục sáng sau khi xe đã di chuyển, tài xế nên kiểm tra hệ thống làm mát.

Đèn cảnh báo nhiệt độ xuất hiện khi động cơ quá nóng.
Đèn 3 – Cảnh báo áp suất dầu thấp
Đèn có thể xuất hiện khi xe thiếu dầu hoặc hệ thống bôi trơn gặp vấn đề.
Nguyên nhân cũng có thể liên quan đến bơm dầu hoặc đường dẫn dầu.
Tài xế nên dừng xe ở vị trí an toàn để kiểm tra.

Đèn cảnh báo áp suất dầu.
2. Đèn 4–6: trợ lực lái, túi khí và ắc quy
Đèn 4 – Cảnh báo trợ lực lái điện
Đèn báo cho biết hệ thống trợ lực lái có thể đang gặp vấn đề.
Khi đó, vô lăng có thể nặng hoặc khó điều khiển hơn bình thường.

Đèn cảnh báo trợ lực lái điện.
Đèn 5 – Cảnh báo túi khí
Đèn này liên quan đến hệ thống túi khí.
Khi đèn sáng bất thường, xe nên được kiểm tra tại cơ sở dịch vụ phù hợp.

Đèn cảnh báo hệ thống túi khí.
Đèn 6 – Cảnh báo ắc quy và hệ thống sạc
Đèn sáng có thể cho biết hệ thống ắc quy hoặc sạc điện đang gặp vấn đề.
Nguyên nhân có thể liên quan đến ắc quy, dây dẫn hoặc hệ thống điện.

Đèn cảnh báo ắc quy và hệ thống sạc.
3. Đèn 7–9: khóa vô lăng, khóa điện và dây an toàn
Đèn 7 – Cảnh báo khóa vô lăng
Đèn cho biết hệ thống khóa vô lăng đang hoạt động.
Tài xế nên kiểm tra chìa khóa và trạng thái khóa trước khi khởi động.

Đèn cảnh báo khóa vô lăng.
Đèn 8 – Báo công tắc khóa điện
Đèn liên quan đến trạng thái của công tắc khóa điện.
Tài xế nên kiểm tra trạng thái nguồn điện của xe.

Đèn báo công tắc khóa điện.
Đèn 9 – Báo chưa thắt dây an toàn
Đèn sáng khi tài xế hoặc một vị trí ghế chưa thắt dây an toàn.
Hãy kiểm tra dây an toàn trước khi xe di chuyển.

Đèn cảnh báo chưa thắt dây an toàn.
4. Đèn 10–12: cửa xe, nắp capo và cốp
Đèn 10 – Báo cửa xe mở
Một hoặc nhiều cửa xe có thể chưa được đóng kín.
Tài xế nên kiểm tra tất cả cửa trước khi tiếp tục hành trình.

Đèn cảnh báo cửa xe chưa đóng kín.
Đèn 11 – Báo nắp capo mở
Đèn sáng khi nắp capo chưa được đóng đúng vị trí.
Nếu gặp cảnh báo này, hãy dừng xe an toàn và kiểm tra lại nắp capo.

Đèn cảnh báo nắp capo mở.
Đèn 12 – Báo cốp xe mở
Đèn cho biết cốp sau có thể chưa được đóng kín.
Hãy kiểm tra khóa và khu vực cảm biến nếu đèn vẫn sáng.

Đèn cảnh báo cốp xe mở.
IV. Nhóm đèn cảnh báo màu vàng
Nhóm màu vàng thường cho biết một hệ thống cần được kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
1. Đèn 13–16: động cơ, bộ lọc diesel, gạt mưa và sấy
Đèn 13 – Cảnh báo động cơ, khí thải
Đèn có thể sáng khi hệ thống động cơ hoặc khí thải phát hiện bất thường.
Nếu đèn tiếp tục sáng, tài xế nên đưa xe đi kiểm tra.

Đèn báo động cơ và khí thải.
Đèn 14 – Cảnh báo bộ lọc hạt diesel
Đèn liên quan đến tình trạng của bộ lọc hạt diesel.
Khi đèn xuất hiện, bộ lọc có thể cần được kiểm tra hoặc xử lý.

Cảnh báo bộ lọc hạt diesel.
Đèn 15 – Báo cần gạt kính tự động
Đèn liên quan đến chức năng gạt kính tự động hoặc cảm biến mưa.
Nếu hệ thống hoạt động không bình thường, tài xế nên kiểm tra.

Báo cần gạt kính chắn gió tự động.
Đèn 16 – Báo sấy nóng
Đèn này thường liên quan đến quá trình hỗ trợ khởi động trên một số động cơ.
Tài xế nên chờ đèn tắt theo hướng dẫn của xe trước khi khởi động.

Đèn báo sấy nóng.
2. Đèn 17–20: dầu, ABS, cân bằng điện tử và áp suất lốp
Đèn 17 – Báo áp suất dầu thấp
Đèn cho biết áp suất dầu có thể thấp hơn mức bình thường.
Xe nên được kiểm tra sớm để hạn chế rủi ro cho động cơ.
Đèn 18 – Cảnh báo hệ thống ABS
Đèn ABS sáng khi hệ thống chống bó cứng phanh phát hiện bất thường.
Nguyên nhân có thể liên quan đến cảm biến hoặc bộ phận điều khiển.

Cảnh báo hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
Đèn 19 – Báo hệ thống cân bằng điện tử
Đèn liên quan đến hệ thống cân bằng điện tử của xe.
Hệ thống này hỗ trợ khả năng ổn định khi xe vận hành.

Hệ thống cân bằng điện tử ESC.
Đèn 20 – Báo áp suất lốp thấp
Một hoặc nhiều lốp có thể đang thiếu áp suất.
Tài xế nên kiểm tra và bơm lốp theo mức khuyến nghị.

Đèn báo áp suất lốp thấp.
3. Đèn 21–24: cảm ứng mưa, má phanh, kính sau và hộp số
Đèn 21 – Báo cảm ứng mưa
Đèn liên quan đến cảm biến mưa hoặc hệ thống gạt kính tự động.
Nếu chức năng hoạt động bất thường, xe nên được kiểm tra.

Đèn báo cảm ứng mưa.
Đèn 22 – Cảnh báo má phanh
Đèn có thể cho biết má phanh đã mòn tới mức cần kiểm tra.
Tài xế nên xử lý sớm để bảo đảm khả năng phanh.

Cảnh báo má phanh.
Đèn 23 – Báo hệ thống sưởi kính sau
Đèn liên quan đến chức năng sưởi hoặc làm tan hơi nước trên kính sau.
Nếu hệ thống không hoạt động đúng, cần kiểm tra cảm biến và dây dẫn.

Đèn báo hệ thống sưởi kính sau.
Đèn 24 – Cảnh báo hộp số tự động
Đèn sáng khi hệ thống hộp số tự động phát hiện vấn đề.
Tài xế nên dừng xe an toàn và kiểm tra nếu cảnh báo xuất hiện bất thường.

Đèn cảnh báo lỗi hộp số tự động.
4. Đèn 25–28: hệ thống treo, giảm xóc, cánh gió và đèn ngoại thất
Đèn 25 – Cảnh báo hệ thống treo
Đèn có thể xuất hiện khi hệ thống treo phát hiện bất thường.
Tài xế nên kiểm tra lốp, cảm biến và các chi tiết liên quan.

Cảnh báo hệ thống treo.
Đèn 26 – Báo giảm xóc
Đèn cho biết hệ thống giảm xóc có thể đang gặp vấn đề.
Nếu xe có biểu hiện mất ổn định, nên đưa xe đi kiểm tra sớm.

Đèn báo hệ thống giảm xóc.
Đèn 27 – Cảnh báo cánh gió sau
Biểu tượng này xuất hiện trên một số mẫu xe có cánh gió điều khiển.
Đèn có thể liên quan đến trạng thái mở, đóng hoặc hoạt động của bộ phận này.

Đèn báo cánh gió sau.
Đèn 28 – Báo lỗi đèn ngoại thất
Đèn liên quan đến hệ thống chiếu sáng bên ngoài xe.
Các vị trí cần kiểm tra có thể gồm đèn pha, đèn hậu hoặc xi nhan.

Đèn cảnh báo hệ thống đèn ngoại thất.
5. Đèn 29–32: đèn phanh, cảm biến và chiếu sáng
Đèn 29 – Cảnh báo đèn phanh
Đèn cho biết hệ thống đèn phanh có thể đang gặp vấn đề.
Đây là bộ phận quan trọng để các phương tiện phía sau nhận biết khi xe giảm tốc.

Đèn cảnh báo hệ thống đèn phanh.
Đèn 30 – Báo cảm ứng mưa và ánh sáng
Đèn liên quan đến hệ thống cảm biến mưa và ánh sáng.
Hệ thống hỗ trợ điều khiển đèn hoặc gạt kính trên một số mẫu xe.

Báo cảm ứng mưa và ánh sáng.
Đèn 31 – Báo điều chỉnh khoảng sáng đèn pha
Đèn liên quan đến hệ thống điều chỉnh góc chiếu của đèn pha.
Tài xế nên kiểm tra nếu ánh sáng bị lệch hoặc cảnh báo kéo dài.

Đèn báo điều chỉnh khoảng sáng đèn pha.
Đèn 32 – Báo hệ thống chiếu sáng thích ứng
Đèn liên quan đến chức năng điều chỉnh ánh sáng theo điều kiện vận hành.
Trang bị này chỉ có trên một số mẫu xe.

Đèn báo hệ thống chiếu sáng thích ứng.
6. Đèn 33–36: móc kéo, mui xe, chìa khóa và chuyển làn
Đèn 33 – Báo lỗi móc kéo
Đèn liên quan đến hệ thống móc kéo hoặc kết nối kéo phía sau.
Đây là chức năng thường gặp trên xe có trang bị kéo rơ moóc.

Đèn cảnh báo liên quan đến móc kéo.
Đèn 34 – Báo mui xe mui trần
Biểu tượng dùng để báo trạng thái của mui trên xe mui trần.
Đèn có thể xuất hiện khi mui chưa đóng hoặc mở đúng vị trí.

Đèn báo trạng thái mui xe.
Đèn 35 – Báo chìa khóa
Đèn liên quan đến việc xe không nhận chìa khóa hoặc chìa khóa chưa ở đúng vị trí.
Tài xế nên kiểm tra lại chìa khóa trước khi rời xe hoặc khởi động.

Đèn cảnh báo liên quan đến chìa khóa.
Đèn 36 – Cảnh báo chuyển làn đường
Đèn thuộc hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch hoặc chuyển làn.
Hệ thống có thể cảnh báo khi xe rời làn mà chưa bật xi nhan.

Cảnh báo chuyển làn đường.
7. Đèn 37–40: chân côn, nước rửa kính và đèn sương mù
Đèn 37 – Báo nhấn chân côn
Đèn nhắc tài xế nhấn chân côn hoặc thực hiện thao tác cần thiết trước khi khởi động.

Báo nhấn chân côn.
Đèn 38 – Cảnh báo nước rửa kính thấp
Mức nước rửa kính trong bình có thể đã xuống thấp.
Tài xế nên bổ sung dung dịch phù hợp.

Cảnh báo nước rửa kính ở mức thấp.
Đèn 39 – Báo đèn sương mù sau
Biểu tượng cho biết đèn sương mù phía sau đang hoạt động.

Báo đèn sương mù phía sau.
Đèn 40 – Báo đèn sương mù trước
Biểu tượng cho biết đèn sương mù phía trước đang được bật.

Báo đèn sương mù phía trước.
8. Một số đèn cảnh báo và thông tin khác
Đèn 43 – Báo sắp hết nhiên liệu
Đèn sáng khi mức nhiên liệu xuống thấp.
Tài xế nên chủ động bổ sung nhiên liệu sớm.

Báo sắp hết nhiên liệu.
Đèn 44 – Báo rẽ
Đèn báo cho biết xi nhan trái hoặc phải đang được sử dụng.

Đèn báo rẽ.
Đèn 47 – Báo trời sương giá
Biểu tượng liên quan đến cảnh báo nhiệt độ thấp hoặc nguy cơ đường trơn.

Đèn báo trời sương giá.
Đèn 51 – Báo thông tin xi nhan
Đèn hiển thị trạng thái của hệ thống xi nhan.

Thông tin trạng thái đèn xi nhan.
Đèn 55 – Báo xe cần bảo dưỡng
Đèn nhắc người sử dụng rằng xe đã đến thời điểm cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng.

Đèn báo xe cần bảo dưỡng.
Đèn 56 – Báo nước trong bộ lọc nhiên liệu
Đèn cho biết hệ thống phát hiện nước trong khu vực lọc nhiên liệu.
Xe nên được kiểm tra để tránh ảnh hưởng tới hệ thống nhiên liệu.

Báo nước trong bộ lọc nhiên liệu.
Đèn 57 – Báo tắt hệ thống túi khí
Đèn cho biết túi khí đang bị tắt hoặc hệ thống phát hiện bất thường.

Báo tắt hệ thống túi khí.
Đèn 61 – Báo chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
Đèn cho biết chế độ tiết kiệm nhiên liệu đang được kích hoạt.

Báo chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu.
Đèn 62 – Báo hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Đèn cho biết chức năng hỗ trợ đổ đèo đang hoạt động.
Hệ thống hỗ trợ kiểm soát xe khi xuống dốc trên một số mẫu xe.

Báo hệ thống hỗ trợ đổ đèo.
Đèn 63 – Cảnh báo bộ lọc nhiên liệu
Đèn xuất hiện khi hệ thống lọc nhiên liệu phát hiện vấn đề.
Tài xế nên kiểm tra để tránh ảnh hưởng tới khả năng vận hành.

Cảnh báo bộ lọc nhiên liệu.
Đèn 64 – Báo giới hạn tốc độ
Đèn xuất hiện khi chức năng giới hạn tốc độ được kích hoạt.

Báo giới hạn tốc độ.
V. Nhóm đèn màu xanh, xanh dương và trắng
Nhóm này chủ yếu dùng để báo trạng thái hoạt động của các chức năng trên xe.
1. Đèn 41–46: hành trình, phanh, chế độ lái và thông tin
Đèn 41 – Báo hệ thống điều khiển hành trình
Đèn cho biết Cruise Control đang được kích hoạt.

Báo bật hệ thống điều khiển hành trình.
Đèn 42 – Báo nhấn chân phanh
Đèn nhắc tài xế nhấn bàn đạp phanh khi thực hiện một số thao tác.

Báo nhấn chân phanh.
Đèn 45 – Báo chế độ lái mùa đông
Đèn cho biết chế độ lái dành cho điều kiện trơn trượt đang hoạt động.

Báo chế độ lái mùa đông.
Đèn 46 – Báo thông tin
Đây là biểu tượng thông tin chung.
Nội dung cụ thể thường được hiển thị kèm trên màn hình của xe.

Đèn báo thông tin.
2. Đèn 50–60: đèn pha, đỗ xe và các hệ thống hỗ trợ
Đèn 50 – Báo bật đèn pha
Biểu tượng cho biết đèn pha đang được sử dụng.

Đèn báo bật đèn pha.
Đèn 54 – Báo hỗ trợ đỗ xe
Đèn cho biết hệ thống hỗ trợ đỗ xe đang hoạt động.
Biểu tượng có thể khác nhau tùy mẫu xe.

Báo hệ thống hỗ trợ đỗ xe.
Đèn 58 – Cảnh báo xe đang có lỗi
Biểu tượng cho biết hệ thống điện tử hoặc cơ khí phát hiện bất thường.
Tài xế nên kiểm tra thông báo đi kèm trên màn hình.

Đèn cảnh báo xe đang có lỗi.
Đèn 59 – Báo bật đèn cos
Đèn cho biết đèn chiếu gần đang được bật.

Báo bật đèn cos.
Đèn 60 – Báo bộ lọc gió bị bẩn
Đèn cảnh báo bộ lọc gió cần được kiểm tra.
Bộ lọc sạch giúp duy trì luồng không khí phù hợp cho hệ thống liên quan.

Đèn báo bộ lọc gió cần kiểm tra.
Ghi nhớ nhanh: đèn xanh, xanh dương và trắng thường thiên về thông báo trạng thái. Đèn vàng cần theo dõi và kiểm tra. Đèn đỏ cần được ưu tiên xử lý sớm.
VI. Khi nào đèn báo lỗi xuất hiện trên ô tô?
1. Sau khi sửa chữa hoặc tháo cảm biến
Một số đèn có thể xuất hiện sau quá trình sửa chữa.
Ví dụ, cảm biến được tháo ra rồi lắp lại nhưng mã cảnh báo chưa được xử lý.
2. Một bộ phận trên xe đang gặp vấn đề
Đây là nguyên nhân phổ biến hơn.
Khi một hệ thống phát hiện bất thường, đèn sẽ bật để cảnh báo người lái.

Đèn báo có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân khác nhau.
3. Xử lý theo màu sắc của đèn
- Đèn đỏ: nên kiểm tra xe càng sớm càng tốt.
- Đèn vàng hoặc cam: nên lên kế hoạch kiểm tra và sửa chữa.
- Đèn xanh hoặc xanh dương: thường thể hiện một chức năng đang hoạt động.
Tài xế không nên hoảng khi một đèn cảnh báo xuất hiện.
Tuy nhiên, cũng không nên bỏ qua trong thời gian dài.
Một lỗi nhỏ nếu không xử lý sớm có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác.
Với những lỗi điện tử, việc đọc mã bằng thiết bị chẩn đoán sẽ giúp xác định nguyên nhân rõ hơn.
Trước mỗi chuyến đi, nên kiểm tra để các đèn cảnh báo quan trọng ở trạng thái bình thường.
VII. Hỗ trợ xe tải tại Ô tô Phú Cường
Nếu đang cần mua xe tải phục vụ kinh doanh, khách hàng có thể tham khảo các dòng xe tại Ô tô Phú Cường.

Ô tô Phú Cường phân phối nhiều thương hiệu xe tải như JAC, Dongfeng, Chenglong, FAW, SRM và Hyundai.
Hệ thống đã hoạt động hơn 13 năm trong lĩnh vực xe tải.

1. Vì sao khách hàng có thể tham khảo xe tại Ô tô Phú Cường?
- Nhiều dòng xe: thuận tiện khi cần so sánh tải trọng, thùng và mức vốn.
- Hỗ trợ trả góp: khách hàng được hướng dẫn hồ sơ theo chính sách ngân hàng.
- Tư vấn theo nhu cầu: lựa chọn xe dựa trên loại hàng và tuyến chạy.
- Bảo hành: thực hiện theo chính sách của từng hãng và từng model.
- Dịch vụ sau bán hàng: hỗ trợ bảo dưỡng và sửa chữa trong quá trình sử dụng.
- Hệ thống 13 showroom: giúp khách hàng thuận tiện hơn khi xem xe và sử dụng dịch vụ.
Chương trình quà tặng thay đổi theo từng thời điểm.

VIII. Cập nhật chương trình ưu đãi tháng 09/2026 tại Ô tô Phú Cường
Trong tháng 09/2026, Ô tô Phú Cường triển khai chương trình mới với thông điệp:
MUA XE LĂN BÁNH, ƯỚC MƠ CẤT CÁNH
BA MẸ CHẠY HÀNG, CON CHẠY ƯỚC MƠ
Chương trình tháng 09/2026 tập trung vào ba thương hiệu TERACO, SRM và JAC.

Lưu ý: Giá trị ưu đãi thực tế phụ thuộc dòng xe, phiên bản và thời điểm ký hợp đồng.
1. TERACO – ưu đãi lên đến 30 triệu đồng
TERACO có mức ưu đãi lên đến 30 triệu đồng trong chương trình tháng 09/2026.
Khách hàng nên kiểm tra đúng model đang quan tâm để biết mức áp dụng thực tế.
Tham khảo thêm các dòng xe tải TERACO tại Ô tô Phú Cường.

2. SRM – ưu đãi lên đến 30 triệu đồng
SRM có mức ưu đãi lên đến 30 triệu đồng trong tháng 09/2026.
SRM có nhiều dòng xe tải nhỏ và xe Van phục vụ giao hàng đô thị.
Tham khảo xe tải SRM S1.

3. JAC – ưu đãi lên đến 20 triệu đồng
JAC có mức ưu đãi lên đến 20 triệu đồng trong chương trình tháng 09/2026.
JAC có nhiều lựa chọn từ xe tải nhẹ đến xe tải trung.
Người mua nên chọn xe theo tải trọng, chiều dài thùng và công việc thực tế.

4. Nên kiểm tra ưu đãi như thế nào?
Trước khi đặt cọc, khách hàng nên hỏi rõ model nào đang được áp dụng.
Cũng nên xác nhận mức giảm trực tiếp, quà tặng và giá cuối cùng.
Nếu mua trả góp, cần tính cả phần vốn tự có và khoản vay dự kiến.
IX. Kết luận
Đèn báo trên taplo là công cụ quan trọng giúp tài xế theo dõi tình trạng xe.
Thay vì cố nhớ tất cả biểu tượng, tài xế có thể bắt đầu bằng việc nhận biết màu sắc.
Đèn đỏ cần được ưu tiên kiểm tra. Đèn vàng báo một hệ thống cần chú ý. Đèn xanh thường cho biết một chức năng đang hoạt động.
Nếu đèn cảnh báo xuất hiện liên tục hoặc đi kèm dấu hiệu bất thường, xe nên được kiểm tra sớm.
Ô Tô Phú Cường – Đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường!
Otophucuong.vn
Bài viết cập nhật: 21/09/2026












