Chi phí nhiên liệu luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành của xe, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vận tải. Việc tính toán chính xác chi phí nhiên liệu không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả ngân sách mà còn là cơ sở để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, xây dựng bảng giá cước hợp lý và nâng cao lợi nhuận.
Vậy làm thế nào để xác định chi phí nhiên liệu một cách chuẩn xác, sát với thực tế vận hành? Hãy cùng tìm hiểu bài viết sau đây của Ô tô Phú Cường liệt kê các phương pháp tính toán đang được áp dụng phổ biến hiện nay.
NỘI DUNG
I. Cách tính toán chi phí nhiên liệu chuẩn xác

Định mức tiêu hao nhiên liệu xe tải không chỉ phụ thuộc vào cấu tạo và công suất của động cơ mà còn liên quan đến một loạt các yếu tố khác như quãng đường di chuyển, địa hình, thời gian sử dụng và trọng lượng hàng hóa vận chuyển.
Do vậy, để giúp người sử dụng có cái nhìn toàn diện về tiêu hao nhiên liệu thì đây là công thức tính định mức dầu cho xe tải cơ bản được nhiều đơn vị vận tải áp dụng rộng rãi tại thị trường hiện nay.
Mc = K1. L/100 + K2 . P/100 + nK3
Trong đó:
- Mc: Tổng số nhiên liệu được cấp cho 1 chuyến xe (lít).
- K1: Định mức kỹ thuật (lít/100 km).
- K2: Phụ cấp có tải, có hành khách (lít).
Lưu ý:
Xe ô tô sử dụng nhiên liệu xăng K2 = 1,5 lít/100 T.km.
Xe ô tô sử dụng nhiên liệu diesel K2 = 1,3 lít/100 T.km.
- K3: Phụ cấp phải dừng đỗ để xếp, dỡ (khi có hàng, có hành khách);
Lưu ý:
Đối với xe ô tô khách và xe ô tô vận tải hàng hóa các loại (trừ xe ô tô tự đổ):
Phụ cấp cho một lần dừng, đỗ (một lần hưởng K3): K3 = 0,2 lít.
Số lần dừng, đỗ tính cho đoạn đường 100 km: n = 3.
Phụ cấp nhiên liệu phải dừng đỗ tính cho đoạn đường 100km: n.K3 = 0,6 lít/100 km.
- L: Tổng quãng đường xe chạy (có chở hàng và không chở hàng) sau khi đã quy đổi ra đường cấp 1 (km).
- P: Tổng khối lượng hàng hóa luân chuyển tính theo (T.km) hoặc (HK.km) sau khi đã quy đổi ra đường loại 1.
- n: Số lần xếp dỡ hàng hóa hoặc số lần dừng đỗ xe (trên 1 phút).
1. Cách tính tăng định mức nguyên liệu theo trường hợp
Ngoài cách tính ban đầu ra, bạn còn phải tính toán thêm trường hợp tăng định mức nguyên liệu sau một thời gian sử dụng nữa. Cụ thể như sau:
Sau thời gian sử dụng 5 năm hoặc sau sửa chữa lớn lần 1: Được tăng thêm 1% tổng số nhiên liệu được cấp tính theo K1;
Sau thời gian sử dụng 10 năm hoặc sau sửa chữa lớn lần 2: Được tăng thêm 1,5% tổng số nhiên liệu được cấp tính theo K1;
Sau thời gian sử dụng 15 năm hoặc sau sửa chữa lớn lần 3: Được tăng thêm 1,5% tổng số nhiên liệu được cấp tính theo K1;
Sau thời gian sử dụng 20 năm hoặc sau sửa chữa lớn lần 4: Được tăng thêm 3,0% tổng số nhiên liệu được cấp tính theo K1;

2. Trường hợp được tăng mức nhiên liệu theo quy định của Pháp luật
Được tăng thêm 5% tổng số nhiên liệu được cấp cho những xe ô tô tập lái trên đường (xe ô tô để dạy lái xe);
Được tăng thêm 5km vào tổng quãng đường xe ô tô chạy không hàng để tính phụ cấp nhiên liệu (Kj) khi xe ô tô bắt buộc phải chạy ở tốc độ thấp (dưới 6km/h) hoặc dừng, đỗ xe nhưng động cơ vẫn phải hoạt động để bốc, dỡ hàng hóa hoặc do yêu cầu của kho, bãi;
Được tăng thêm 20% cho mỗi chuyến vận tải trong thành phố;
Được tăng thêm 20% tổng số nhiên liệu được cấp cho những xe ô tô hoạt động trên các tuyến đường miền núi, những đoạn đường bị trơn, lầy hoặc thường xuyên có sương mù.
3. Hướng dẫn tính toán định mức nhiên liệu xe ô tô tải trên thực tế
Thay vì áp dụng một công thức chung để tính định mức nhiên liệu ô tô, các doanh nghiệp vận tải thường lựa chọn phương pháp thực tế, tính toán riêng cho từng xe cụ thể theo cách sau:
Công thức định mức tiêu hao nhiên liệu cho 100km = (Lượng nhiên liệu tiêu thụ / Quãng đường thực tế đã đi) x 100
Cách tính này được thực hiện bằng cách đổ đầy bình nhiên liệu, cho xe chạy không tải đến điểm nhận hàng (ưu tiên các tuyến đường dài), sau đó đo lại lượng nhiên liệu còn lại để xác định mức tiêu hao thực tế.
Tiếp tục áp dụng phương pháp tương tự với các mức tải khác nhau như: 30%, 50%, 100% và cả khi quá tải, trên nhiều cung đường khác nhau, từ đó lập được bảng định mức tiêu hao nhiên liệu chi tiết cho từng xe.
Dù phương pháp này phản ánh chính xác mức tiêu hao thực tế của từng phương tiện, nhưng điểm hạn chế là tốn nhiều thời gian để thực hiện và cần được cập nhật, đánh giá lại định kỳ hàng năm.

Dưới đây là bảng ví dụ cách tính chi phí nhiên liệu chuẩn xác cho từng dòng xe tải theo tải trọng phổ biến, với giả định:
-
Giá dầu diesel: 22.000đ/lít
-
Quãng đường di chuyển: 500km
| Tải trọng xe | Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình (lít/100km) | Chi phí nhiên liệu cho 500km |
|---|---|---|
| Xe tải 1 tấn | 8 lít/100km | (500 ÷ 100) × 8 × 22.000 = 880.000đ |
| Xe tải 1.25 tấn | 9 lít/100km | (500 ÷ 100) × 9 × 22.000 = 990.000đ |
| Xe tải 1.5 tấn | 10 lít/100km | (500 ÷ 100) × 10 × 22.000 = 1.100.000đ |
| Xe tải 2 tấn | 11 lít/100km | (500 ÷ 100) × 11 × 22.000 = 1.210.000đ |
| Xe tải 3.5 tấn | 13 lít/100km | (500 ÷ 100) × 13 × 22.000 = 1.430.000đ |
| Xe tải 5 tấn | 15 lít/100km | (500 ÷ 100) × 15 × 22.000 = 1.650.000đ |
| Xe tải 8 tấn | 18 lít/100km | (500 ÷ 100) × 18 × 22.000 = 1.980.000đ |
| Xe tải 15 tấn | 25 lít/100km | (500 ÷ 100) × 25 × 22.000 = 2.750.000đ |
(Lưu ý: Bảng chi phí nhiên liệu chỉ mang chất tham khảo và tùy theo giá đầu từng thời điểm)
II. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu hao nhiên liệu xe tải
Loại động cơ
Động cơ được ví như “trái tim” của mỗi chiếc xe tải. Các mẫu xe được trang bị động cơ công nghệ hiện đại, đặc biệt là đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 hoặc Euro 5, thường có khả năng đốt cháy nhiên liệu tối ưu hơn, giúp giảm mức tiêu hao đáng kể so với các dòng động cơ thế hệ cũ.
Ngoài ra, các dòng xe sử dụng động cơ Isuzu với công nghệ Nhật Bản nổi tiếng về độ bền và hiệu suất nhiên liệu cũng mang lại lợi thế rõ rệt trong việc tiết kiệm chi phí vận hành.
Tải trọng hàng hóa
Khối lượng hàng chuyên chở có tác động trực tiếp đến mức tiêu hao nhiên liệu. Khi xe vận hành vượt quá tải trọng thiết kế, động cơ phải làm việc với công suất lớn hơn, dẫn đến mức tiêu thụ nhiên liệu tăng cao.
Điều này không chỉ làm đội chi phí vận hành mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ của xe và các linh kiện quan trọng như hộp số, hệ thống treo và phanh.

Điều kiện địa hình và giao thông
Xe tải khi di chuyển trên các tuyến đường đèo dốc, gồ ghề hoặc địa hình phức tạp thường tiêu tốn nhiên liệu nhiều hơn so với khi vận hành trên đường bằng phẳng.
Bên cạnh đó, việc thường xuyên di chuyển trong khu vực đô thị đông đúc, nơi xảy ra tình trạng kẹt xe, đòi hỏi phải phanh và tăng tốc liên tục, cũng làm gia tăng mức tiêu hao nhiên liệu đáng kể.
Kỹ năng và thói quen lái xe
Cách điều khiển xe của tài xế ảnh hưởng lớn đến hiệu suất sử dụng nhiên liệu. Những tài xế có kinh nghiệm thường điều khiển xe một cách mượt mà, tránh tăng ga hay phanh gấp, từ đó giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu.
Việc duy trì phong cách lái xe tiết kiệm và đúng kỹ thuật không chỉ kéo dài tuổi thọ xe mà còn giảm thiểu đáng kể chi phí nhiên liệu trong mỗi chuyến đi.
III. Cách tiết kiệm nhiên liệu xe tải hiệu quả
1. Sắp xếp lộ trình phù hợp
Lập kế hoạch lộ trình một cách bài bản trước khi khởi hành là yếu tố then chốt trong việc tối ưu chi phí nhiên liệu. Việc lựa chọn tuyến đường ngắn nhất, đồng thời tránh các khu vực ùn tắc, nhiều đèn tín hiệu và mặt đường kém chất lượng không chỉ giúp rút ngắn thời gian vận chuyển mà còn góp phần giảm đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu.
Khi phương tiện di chuyển trên cung đường thông thoáng, ít phải dừng đột ngột hoặc giảm tốc độ liên tục, hiệu suất vận hành được nâng cao, từ đó mang lại trải nghiệm lái xe ổn định và hiệu quả kinh tế vượt trội.

2. Điều chỉnh số và tốc độ lái
Việc lựa chọn cấp số phù hợp không chỉ giúp động cơ vận hành tối ưu mà còn góp phần nâng cao độ bền của hộp số. Sử dụng số cao khi tốc độ xe còn thấp sẽ khiến động cơ phải hoạt động quá tải, dẫn đến tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn và tăng lượng khí thải.
Ngược lại, việc duy trì số thấp ở tốc độ cao có thể gây áp lực lớn lên động cơ, làm tăng nguy cơ hư hỏng.
Vì vậy, người lái cần điều chỉnh cấp số linh hoạt, tương ứng với tốc độ và tải trọng thực tế của xe.
Đồng thời, thao tác chuyển số mượt mà kết hợp với việc giữ tốc độ ổn định sẽ giúp tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và an toàn hơn.

3. Bảo hành và bảo dưỡng đúng kỳ hạn
Hãy thường xuyên bảo dưỡng xe đúng thời hạn và các mốc kilomet theo như khuyến cáo của nhà sản xuất (quy định rõ trong sổ bảo hành tùy từng dòng xe).
Theo đó, khi xe được thay mới dầu động cơ, vệ sinh bộ lọc không khí và kiểm tra/sửa chữa các hệ thống một cách kỹ lưỡng sẽ đảm bảo tình trạng xe của bạn luôn trong trạng thái tốt nhất, góp phần giảm tiêu tốn nhiên liệu đáng kể.

4. Hạn chế chở quá tải
Việc chở quá tải không chỉ làm gia tăng đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu mà còn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự hao mòn và xuống cấp nhanh chóng của phương tiện.
Để nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu, các tài xế nên tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn tải trọng được quy định và loại bỏ những vật dụng không thực sự cần thiết trên xe.
Bên cạnh đó, việc duy trì phong cách lái xe ổn định, tránh tăng hoặc giảm tốc đột ngột, cũng đóng vai trò then chốt. Hãy giữ tốc độ ổn định sau khi chuyển số hoặc vào số để tăng tốc.
Sau khi xe đã đạt tốc độ mong muốn, nên chuyển sang số cao và thả nhẹ chân côn một cách từ tốn. Những thao tác tưởng chừng đơn giản này sẽ giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể khi được duy trì thường xuyên.

5. Sử dụng điều hòa trên xe đúng cách
Điều hòa là một trong những nguyên nhân tiêu tốn nhiều nhiên liệu nhất trên xe. Để tiết kiệm nhiên liệu, hãy hạn chế sử dụng điều hòa ở mức tối đa.
Thay vào đó, hãy giữ nhiệt độ xe ở khoảng 26-27°C và kết hợp với việc lấy gió tự nhiên.
Ngoài ra, việc mở hết cửa sổ khi lên xe và di chuyển một đoạn ngắn trước khi bật điều hòa cũng là một mẹo hay để tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ máy nén điều hòa.
6. Dùng dầu nhớt chất lượng
Việc sử dụng loại dầu nhớt không phù hợp với động cơ không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động, mà còn làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu và rút ngắn tuổi thọ của xe.
Những dấu hiệu thường gặp cho thấy dầu nhớt kém chất lượng bao gồm màu sắc bất thường, mùi khó chịu và độ nhớt không ổn định.
Để hạn chế tối đa các rủi ro không mong muốn, chủ xe nên chủ động tìm hiểu kỹ về loại dầu nhớt tương thích với động cơ của mình và chỉ lựa chọn mua sản phẩm tại các đại lý phân phối chính hãng, uy tín.
Việc đầu tư vào dầu nhớt chất lượng cao không chỉ giúp bảo vệ động cơ tối ưu, mà còn góp phần tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ xe.
Để đảm bảo sự vận hành trơn tru, bạn cần xác định chính xác loại dầu nhớt phù hợp với cấu tạo và đặc điểm vận hành của động cơ, từ đó lựa chọn sản phẩm đúng chuẩn nhằm phát huy tối đa hiệu suất và độ bền của phương tiện.

IV. Mức tiêu hao nhiên liệu xe tải khi di chuyển 100km
1. Xe tải Thaco
| Dòng xe | Nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) |
|---|---|
| Thaco Towner 800 | 6.5 |
| Thaco Towner 800A | 6.5 |
| Thaco Towner 990 | 7.0 |
| Thaco Towner 990 New | 7.0 |
| Kia K200 | 9.0 |
| Kia K250 | 10.5 |
| Kia K200S | 9.5 |
| Kia K200S-4WD | 10.0 |
| Kia K200SD-4WD | 10.5 |
| Thaco Ollin 700 | 12.0 |
| Thaco Ollin 500 | 14.0 |
| Thaco Ollin 120 | 16.5 |
| Thaco Auman (9.3 - 20.5 tấn) | 22.0 |
| Thaco Towner Van 2S | 7.5 |
| Thaco Towner Van 5S | 8.0 |
Xe tải Thaco là một trong những thương hiệu xe tải phổ biến tại Việt Nam. Định mức tiêu hao nhiên liệu xe tải Thaco thường dao động từ 10-15 lít/100 km tùy vào tải trọng và điều kiện vận hành.

2. Xe tải Hyundai
| Dòng xe | Tải trọng (tấn) | Nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) |
|---|---|---|
| Hyundai New Porter 150 | 1.5 | 8–9 |
| Hyundai Mighty N250 | 2.5 | 9 |
| Hyundai Mighty N250SL | 2.5 | 9 |
| Hyundai Mighty 75S | 3.5 | 11 |
| Hyundai Mighty 110SP | 7 | 14 |
| Hyundai Mighty 110SL | 7 | 14 |
| Hyundai Mighty 110XL | 7 | 14 |
| Hyundai Mighty EX8L | 7 | 12 |
| Hyundai HD240 | 15 | 16–17 |
| Hyundai HD320 | 19 | 22 |
| Hyundai HD360 | 24 | 25 |
| Hyundai HD1000 (đầu kéo) | 40 | 38 |
| Hyundai Xcient GT (đầu kéo) | 40 | 38 |

3. Xe tải Veam
| Dòng xe | Nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) |
|---|---|
| VEAM VT200 (1.9 tấn) | 9 |
| VEAM VT252-1 (2.4 tấn) | 8 |
| VEAM VT260 (2.5 tấn) | 10 |
| VEAM VPT340 (3.5 tấn) | 10-12 |
| VEAM VPT880 (8 tấn) | 18 |
| VEAM VPT095 (990 kg) | 7-8 |
| VEAM S80 (1.5 tấn) | 8-9 |
| VEAM VPT350 (3.5 tấn) | 12-14 |

4. Xe tải JAC
| Dòng xe | Tải trọng | Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) |
|---|---|---|
| JAC X5 | 990 kg | 6.0 |
| JAC N200 | 1.9 tấn | 9.0 |
| JAC N200S | 1.99 tấn | 9.0 |
| JAC N250 | 2.3 tấn | 9.0 |
| JAC N350 | 3.5 tấn | 10.0 |
| JAC N350S | 3.5 tấn | 10.0 |
| JAC N350 Plus | 3.5 tấn | 10.0 |
| JAC N500 | 5 tấn | 11.0 |
| JAC N650 | 6.5 tấn | 12.0 |
| JAC N650S Plus | 6.5 tấn | 12.0 |
| JAC N680 | 6.8 tấn | 12.0 |
| JAC N800 | 8 tấn | 13.0 |
| JAC N900 | 9 tấn | 14.0 |
| JAC A5 4x2 | 9.2 tấn | 16.0 |
| JAC A5 6x2 | 14.2 tấn | 18.0 |
| JAC A5 8x4 | 17.9 tấn | 20.0 |
| JAC A5 10x4 | 21.2 tấn | 22.0 |

5. Xe tải Dongfeng
| Dòng xe | Nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) |
|---|---|
| Dongfeng 8 tấn thùng dài 9M9 | 16–17 |
| Dongfeng B180 9 tấn thùng 7.5M | 17–18 |
| Dongfeng 8.9 tấn thùng dài 8M2 | 17–18 |
| Dongfeng 3 chân 15 tấn KL270 | 18–20 |
| Dongfeng Hoàng Huy 4 chân 17T9 | 28–33 |
| Dongfeng 5 chân L360 nóc cao | 30–35 |
| Dongfeng 4 chân 17.9 tấn | 28–33 |
| Dongfeng thùng kín container | 16–17 |
| Dongfeng 8.5 tấn thùng lửng 8M5 | 16–17 |

6. Xe tải FAW
| Dòng xe | Nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) |
|---|---|
| FAW 6.7 Tấn | 15 |
| FAW 7 Tấn J6L 220HP Thùng 60 Mét Khối | 14-15 |
| FAW 7.25 Tấn Thùng 9.7 Mét (Động cơ 180HP) | 14-15 |
| FAW 8 Tấn J6L 220HP Thùng Dài 9.7M | 13-14 |
| FAW 9 Tấn Chở Hàng Mút Xốp | 16 |
| FAW Đầu Kéo 1 Cầu 260HP | 20-22 |
| FAW Đầu Kéo 2 Cầu 375HP | 22-25 |
| FAW Đầu Kéo 2 Cầu 445HP | 25-28 |

7 . Xe tải Tera
| Dòng xe | Nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) |
|---|---|
| TERA100S | 6-7 |
| TERA-V | 6-7 |
| TERA-V6 | 8 |
| TERA-V8 | 8 |
| TERA190SL | 8-9 |
| TERA245SL | 10 |
| TERA345SL | 11 |
| TERA350 | 12 |

V. Mua xe tải giá tốt nhất thị trường tại Ô tô Phú Cường
Phú Cường Auto tự hào là đại lý xe tải uy tín nhất tại khu vực miền Nam chuyên phân phối và cung cấp các dòng xe tải, xe bồn, xe chuyên dụng, xe trường lái chất lượng hàng đầu tại Hồ chí Minh
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành xe tải thì Phú Cường luôn tận tâm và hỗ trợ khách hàng hết mức có thể. Bên cạnh đó luôn có chương trình tri ân khách hàng năm để gắn kết cũng như trao đổi để cùng nhau phát triển hơn trong tương lai.
Với hệ thống 9 showroom rộng khắp, uy tín, đa dạng dòng xe chính hãng, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình, Ô Tô Phú Cường luôn sẵn sàng phục vụ, đồng hành và hỗ trợ các bác tài nhanh chóng, tận tâm nhất.

Showroom Phú Cường Auto
Ô tô Phú Cường là đại lý ủy quyền chính thức của nhiều thương hiệu xe tải nổi tiếng như: Teraco, JAC, Dongfeng, Chenglong, Faw, SRM, Hyundai,… Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, Phú Cường đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường xe tải Việt Nam.

Khi mua xe bồn trả góp tại Phú Cường Auto, chúng tôi sẽ mang lại cho khách hàng mức lãi suất ưu đãi nhất trên thị trường hiện nay. Quý khách chỉ cần trả trước từ 20% – 30% giá trị xe là có thể sở hữu xe mới 100%.
Phú Cường luôn mong muốn trở thành người bạn đồng hành vững chắc của bác tài trên mọi nẻo đường. Vì thế, mỗi khi tư vấn mua sản phẩm, đội ngũ nhân viên Phú Cường luôn đặt cả sự tận tình, chu đáo và hoàn hảo đến từng khách hàng.

Mua xe tải tại Ô tô Phú Cường quý khách hàng sẽ được bảo dưỡng dưỡng định kì và miễn phí một số lần tùy vào chính sách từng loại. Khách hàng an tâm và trải nghiệm dịch vụ thật tốt với chúng tôi.
Vì vậy, Phú Cường luôn tự hào là một trong những đại lý xe tải uy tín tại khu vực phía Nam. Vậy nên nếu ai đang có nhu cầu mua xe quét đường hay các loại xe khác, hãy đến ngay đại lý xe ô tô Phú Cường nhé.
Ngoài những ưu đãi từ nhà máy trong tháng, với bất cứ một khách hàng nào tới trải nghiệm và mua trực tiếp tại Showroom sẽ có những phần quà dành riêng giá trị.

——————————————————————————-
***Cập nhật những chương trình mới tháng 03/2026 tại Ô tô Phú Cường

Hơn 13+ năm qua, Ô tô Phú Cường không chỉ trao tay những chiếc xe, mà còn sát cánh cùng hành trình lập nghiệp của hàng ngàn khách hàng.
Từ chiếc xe đầu tiên mở lối khởi đầu, đến những đội xe ngày càng lớn mạnh – mọi chặng đường đều bắt nguồn từ niềm tin gửi gắm.
Ô tô Phú Cường tự tin trở thành điểm xuất phát vững chắc cho những ai muốn tự làm chủ, muốn tiến xa và đặt dấu ấn thành công cho riêng mình.
Cuối năm cận kề, hàng hóa rộn ràng, đơn về tới tấp – Tháng 03/2026 chính là thời điểm lý tưởng để sắm xe làm ăn, tăng chuyến, tăng thu nhập!
- Xe SRM: Tiết kiệm đến 30 triệu + Thêm ưu đãi tri ân khách hàng thân thiết.
- Xe tải Teraco: Tặng ngay 5 triệu đồng tiền mặt cho dòng xe Ben Tera 100S và Tera V6.
- FAW JH6 4 Chân: Lời ngay 10 triệu đồng chạy hàng nhiều, gia đình no ấm.

Nếu bạn muốn tìm kiếm xe sẵn giao ngay – chất lượng vượt trội – đầu tư ban đầu nhẹ nhàng, mau chóng nhận xe để đáp ứng nhu cầu chở hàng cao cuối năm, đừng bỏ qua các dòng xe mới nổi bật tại Ô tô Phú Cường.
1/ Xe tải SRM S1 – 1.5 tấn (Xem chi tiết)

Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong đường phố, kể cả giờ cấm tải.
Thùng hàng dài 3m17, chở được nhiều loại hàng hóa cồng kềnh.
Động cơ Mitsubishi 1.5L mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
Trang bị tiện nghi hiện đại: điều hòa, kính điện, nội thất rộng rãi.
Giá đầu tư nhẹ, trả góp linh hoạt, chỉ cần đầu tư từ 80 triệu là có thể nhận xe, dễ dàng sở hữu chỉ với vốn ban đầu thấp.
2/ Xe tải Đồng Vàng NS700 – 7.4 tấn (Xem chi tiết)

NS700 sử dụng động cơ Nissan ZD30, dung tích gần 3.0L, công suất khoảng 150 mã lực, mô-men xoắn lớn. Nhờ turbo tăng áp và hệ thống phun nhiên liệu điện tử, xe vận hành khỏe, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ theo thời gian.
Với tải trọng trên dưới 7.3 – 7.4 tấn, NS700 là phân khúc được ưa chuộng vì vừa chở được hàng nặng, vừa không quá “cồng kềnh” như dòng 8–9 tấn. Rất phù hợp cho hàng tiêu dùng, vật liệu, nông sản, hàng đóng kiện, máy móc…
Thùng dài khoảng 5m, thiết kế tối ưu để chở nhiều loại hàng kích thước lớn. Đây là lợi thế cạnh tranh cho các đơn vị vận tải cần linh hoạt nhiều mặt hàng.
Động cơ tiết kiệm nhiên liệu, phụ tùng dễ thay, chi phí bảo dưỡng hợp lý. Tổng tải ở mức 11–12 tấn giúp người dùng tiết kiệm phí đường bộ, phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí.
3/ Xe tải FAW JH6 4 chân và JK6 2 chân (Xem chi tiết)

Cả hai đều thuộc hãng FAW, do đó về phụ tùng/ bảo trì/ phụ kiện thường có sự đồng bộ thuận lợi cho doanh nghiệp vận tải có đội xe hỗn hợp sử dụng chung thương hiệu.
Cả hai đều dùng động cơ diesel, phù hợp cho việc vận tải hàng hóa nhiều và liên tục, đáp ứng nhu cầu vận tải đường dài hoặc liên tỉnh.
Cabin của hai xe đều được thiết kế để phục vụ nhu cầu vận hành thực tế cabin có giường nằm, tiện nghi cơ bản, phù hợp cho bác tài khi đi đường dài (đặc biệt JH6).
Cả hai dòng đều có nhiều phiên bản khác nhau về cấu hình giúp doanh nghiệp dễ lựa chọn tuỳ theo nhu cầu: vận chuyển hàng trung bình, hàng nặng, đi đường dài hay trong đô thị.
4/ Xe tải BEN TERA 100S và TERA V6 (Xem chi tiết)

Mua xe ở Ô tô Phú Cường hoàn toàn an tâm trọn vẹn, vì là đại lý chính hãng, xe chuẩn, giá chuẩn, dịch vụ tận tâm.
11 showroom phủ sóng miền Nam, đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng phục vụ bạn.
Liên hệ ngay Ô tô Phú Cường để được tư vấn chi tiết dòng xe phù hợp nhu cầu làm ăn của bạn, tối ưu vốn và nhận ưu đãi hấp dẫn nhất dịp cuối năm.
Otophucuong.vn
(Bài viết cập nhật: 03/03/2026)












