JAC

JAC N-SERIES

Xe tải Jac 6T5 thùng dài 5.2 là mẫu xe tải hạng trung mới nhất được ra mắt vào đầu năm 2019, Với Động cơ ĐỨC chuẩn Euro IV sử dụng công nghệ phun dầu điện tử tiết kiệm nhiên liệu với dung tích 2977, công suất 115 kw/3200

JAC N650 – Thùng kín

Tải trọng: 6500 Kg

Thùng kín

Lòng thùng: 5200x2140x2100

Động cơ: Yunnei Đức

 Đặc điểm sản phẩm

JAC 6.5 TẤN – N650 – ĐỘNG CƠ ĐỨC (NEW 2019)

Giữa năm 2019 JAC đã ra mắt dòng xe tải nhẹ N650 hoàn toàn mới và đẳng cấp quốc tế như một luồng gió mới thổi vào thị trường xe tải Việt Nam.Với Động cơ ĐỨC chuẩn Euro IV sử dụng công nghệ phun dầu điện tử tiết kiệm nhiên liệu với dung tích 2977, công suất 115 kw/3200, đây là dòng xe được rất nhiều khách hàng lớn như : COCACOLA , DHL, DEPPON…tin dùng
Các ưu điểm:
– Thùng xe dài 5m25 thoải mái chở hàng hóa.
– Chassis dày và vô cùng chắc chắn
– Chế độ bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km.

LOẠI XE Jac.N650
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm 8405x2280x3280
Kích thước lòng thùng (DxRxC)mm 5200x2140x2100
Chiều dài cơ sở: mm 4.700
Khoảng sáng gầm xe: mm 190
TRỌNG LƯỢNG
Tải trọng cho phép chở: Kg 6500
Khối lượng bản thân: Kg 4605
Khối lượng toàn bộ: Kg 11300
Số chỗ ngồi 3
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ ISF3.8S4R168 (CUMMINS MỸ)
Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử
Dung tích xi lanh: cc 3.760
Đường kính x hành trình piston: mm 102 × 115
Công suất cực đại/tốc độ quay: PS(vòng/phút) 125/2.600
Mô men xoắn/tốc độ quay: Nm(vòng/phút) 600/1300-1700
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát khô, thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Cơ khí, 6 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁI Trục vít ê cu-bi, cơ khí, trợ thủy lực
HỆ THỐNG PHANH Phanh tang trống, khí nén, loxo tích năng tác động lên các bầu phanh trục 2
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá,  thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/sau 8.25-16 LT/DUAL 8.25-16 LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc: % 37.6
Bán kính vòng quay nhỏ nhất: m 10.5
Tốc độ tối đa: km/h 90
Tiêu hao nhiên liệu: Lít/100km
Dung tích bình nhiên liệu: Lít 210

Đánh giá của khách hàng

0.0

0 đánh giá
5
4
3
2
1

Gửi đánh giá của bạn

Chọn đánh giá của bạn
1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars