Kết luận nhanh:
Dongfeng 4 chân hiện có nhiều cấu hình quanh nhóm tải 18 tấn. Bản KL340 đầu thấp có tải khoảng 17,9 tấn, thùng dài khoảng 9,7 m, động cơ Cummins 9.460 cc công suất khoảng 340 HP và đạt Euro 5. Nếu cần chở hàng nặng, chạy liên tỉnh và ưu tiên thùng dài, đây là cấu hình đáng cân nhắc.
I. Xe tải Dongfeng 18 tấn hiện có những cấu hình nào?
“Dongfeng 18 tấn” là cách gọi chung của nhóm xe tải Dongfeng 4 chân có tải trọng quanh mức 18 tấn. Vì vậy, khách hàng có thể gặp nhiều tên như ISL315, KL340 đầu cao hoặc KL340 đầu thấp.
Các phiên bản không hoàn toàn giống nhau về tải trọng và chiều dài thùng. Vì vậy, khi nhận báo giá, người mua cần kiểm tra đúng mã xe thay vì chỉ hỏi chung “Dongfeng 18 tấn giá bao nhiêu?”.

1.1. Dongfeng KL340 đầu thấp 17,9 tấn
Đây là một trong những cấu hình mới đáng chú ý. Xe có tải trọng khoảng 17,9 tấn và lòng thùng dài khoảng 9,7 m.
Động cơ Cummins ISL9.5-340E51A có dung tích 9.460 cc. Công suất khoảng 340 HP và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Xem chi tiết: Dongfeng 4 chân KL340 đầu thấp 17,9 tấn.
1.2. Dongfeng KL340 đầu cao
Bản đầu cao cũng sử dụng động cơ Cummins 340 HP và thùng dài khoảng 9,7 m. Tuy nhiên, tải trọng trên cấu hình đang được công bố khoảng 17,5 tấn.
Cabin đầu cao tạo thêm không gian sử dụng cho tài xế. Đây là điểm đáng cân nhắc nếu xe thường xuyên chạy đường dài hoặc Bắc – Nam.
1.3. Dongfeng ISL315
ISL315 là cấu hình quen thuộc với nhiều chủ xe tại Việt Nam. Tùy phiên bản, tải trọng hiện nằm quanh 17,9–17,95 tấn và chiều dài thùng khoảng 9,36–9,5 m.
Xe sử dụng động cơ Cummins dung tích 9.460 cc, công suất khoảng 315 HP. Các cấu hình mới đang được giới thiệu theo tiêu chuẩn Euro 5.

Lưu ý: các bài viết cũ có thể ghi Dongfeng 18 tấn sử dụng động cơ Euro 4 hoặc thông số thùng khác. Với xe mua trong năm 2026, khách hàng nên đối chiếu thông số trên hồ sơ của đúng phiên bản được báo giá.
II. Thông số Dongfeng 4 chân cần quan tâm
Không cần ghi nhớ toàn bộ thông số kỹ thuật. Với người mua xe kinh doanh, năm nhóm thông tin quan trọng nhất là tải trọng, chiều dài thùng, động cơ, cấu hình 8×4 và cabin.
2.1. Bảng so sánh một số cấu hình hiện tại
| Cấu hình | Tải trọng | Thùng tham khảo | Động cơ |
|---|---|---|---|
| KL340 đầu thấp | Khoảng 17,9 tấn | 9.700 × 2.360 × 800/2.150 mm | Cummins 340 HP, Euro 5 |
| KL340 đầu cao | Khoảng 17,5 tấn | 9.700 × 2.360 × 800/2.150 mm | Cummins 340 HP, Euro 5 |
| ISL315 | Khoảng 17,9–17,95 tấn | Khoảng 9,36–9,5 m | Cummins 315 HP, Euro 5 |
Thông số có thể khác theo phiên bản cabin, loại thùng và hồ sơ xe. Bảng trên dùng để định hướng lựa chọn, không thay thế hồ sơ kỹ thuật của xe bàn giao.

2.2. Cấu hình 8×4 có ý nghĩa gì?
Dongfeng 4 chân sử dụng cấu hình bánh xe 8×4. Hai trục sau đảm nhiệm truyền lực, trong khi bốn trục giúp phân bổ khối lượng tốt hơn cho nhóm xe tải nặng.
Đây là nền tảng phù hợp với các chuyến hàng lớn và hành trình liên tỉnh. Tuy nhiên, tải trọng cho phép vẫn phải tuân theo hồ sơ phương tiện.

2.3. Thùng dài 9,5–9,7 m phù hợp loại hàng nào?
Chiều dài thùng là lợi thế lớn của Dongfeng 4 chân. Xe phù hợp với pallet, hàng bao, nông sản, vật liệu dài và nhiều nhóm hàng cần không gian lớn.
Tuy nhiên, thùng dài cũng yêu cầu kho bãi đủ rộng. Trước khi mua, doanh nghiệp nên kiểm tra cổng kho, góc cua và khu vực quay đầu.

2.4. Động cơ Cummins 315–340 HP
Các cấu hình Dongfeng 18 tấn hiện sử dụng động cơ Cummins 6 xi-lanh dung tích khoảng 9,46 lít. Công suất tùy phiên bản khoảng 315–340 HP.
Điểm cần quan tâm không chỉ là công suất cực đại. Khi xe chạy hàng nặng, khả năng phối hợp giữa động cơ, hộp số và cầu xe mới quyết định trải nghiệm thực tế.

Xe tải Dongfeng 4 chân phù hợp với nhiều nhu cầu vận tải hàng nặng và liên tỉnh.
III. Xe tải Dongfeng 18 tấn phù hợp chở hàng gì?
Dongfeng 18 tấn phù hợp nhất khi doanh nghiệp có nguồn hàng lớn và ổn định. Với thùng dài khoảng 9,5–9,7 m, xe có thể phục vụ cả hàng nặng lẫn hàng cần nhiều chiều dài.

3.1. Nông sản và hàng đóng bao
Gạo, cà phê, tiêu, điều, thức ăn chăn nuôi và nhiều loại nông sản đóng bao là nhóm hàng phù hợp. Mật độ tải cao giúp doanh nghiệp tận dụng tốt tải trọng của xe.
Thùng mui bạt cũng thuận tiện khi cần mở hai bên để bốc dỡ tại kho hoặc điểm thu mua.
3.2. Pallet và hàng công nghiệp
Thùng dài giúp bố trí nhiều pallet hơn trên một chuyến. Đây là lợi thế với doanh nghiệp sản xuất hoặc đơn vị vận chuyển hàng giữa các khu công nghiệp.
Khi sử dụng xe nâng, cần tính vị trí bốc dỡ và cách mở thùng. Việc xếp tải đều cũng giúp xe vận hành ổn định hơn.
3.3. Thép, ống và vật liệu dài
Những mặt hàng có chiều dài lớn cần một bộ thùng tương xứng. Dongfeng thùng 9,5–9,7 m có lợi thế rõ hơn xe tải thùng ngắn.
Tuy nhiên, tải trọng và phương án cố định hàng phải được kiểm soát cẩn thận. Hàng dài nhưng nặng vẫn có thể đạt tải trước khi đầy thùng.

3.4. Máy móc và thiết bị
Một số máy móc, linh kiện và hàng công nghiệp đóng kiện cũng phù hợp với xe 4 chân. Với hàng có tải tập trung, doanh nghiệp nên tính cách phân bổ khối lượng trên sàn thùng.
Nếu hàng cần cẩu lên xuống thường xuyên, loại thùng cũng phải được chọn theo phương pháp bốc dỡ thực tế.
3.5. Hàng tiêu dùng và hàng phân phối đường dài
Dongfeng 18 tấn có thể phục vụ hàng carton, nước giải khát và hàng tiêu dùng số lượng lớn. Tuy nhiên, với hàng quá nhẹ nhưng cồng kềnh, thùng có thể đầy trước khi xe đạt tải.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần tính theo thể tích và số pallet thay vì chỉ nhìn số tấn.

Thùng dài giúp Dongfeng 18 tấn phục vụ nhiều nhóm hàng trên tuyến liên tỉnh.

Loại thùng cần được chọn theo hàng hóa và phương pháp bốc dỡ thường xuyên.
IV. Khả năng vận hành và tiện nghi đường dài
Với xe tải nặng, khả năng vận hành không chỉ nằm ở công suất động cơ. Cabin, hệ thống truyền động, phanh và sự thoải mái của tài xế đều ảnh hưởng tới hiệu quả khai thác.

4.1. Cabin phục vụ hành trình dài
Các phiên bản Dongfeng 4 chân hiện có cabin tương đối rộng và bố trí giường nằm. Đây là trang bị hữu ích với tài xế chạy liên tỉnh hoặc hành trình dài nhiều ngày.
Tùy phiên bản, cabin còn có ghế hơi, kính chỉnh điện, điều hòa và các tiện nghi cơ bản phục vụ người lái.
4.2. Hộp số nhiều cấp hỗ trợ xe tải nặng
Xe tải 4 chân cần nhiều cấp số để tài xế chủ động khi khởi hành có tải, leo dốc hoặc duy trì tốc độ trên đường trường. Vì vậy, hộp số và tỷ số truyền nên được xem cùng động cơ.
Khi xem xe, khách hàng nên lái thử để cảm nhận côn, cần số và khả năng chuyển số thay vì chỉ đọc thông số.
4.3. Hệ thống phanh khí nén
Nhóm xe tải nặng sử dụng hệ thống phanh khí nén phù hợp với tải trọng lớn. Tuy nhiên, hiệu quả an toàn còn phụ thuộc việc bảo dưỡng đúng lịch và tình trạng lốp.
Với xe thường xuyên chạy đèo dốc, chủ xe nên đặc biệt quan tâm tới hệ thống phanh và kỹ năng vận hành của tài xế.
4.4. Khung gầm và khả năng chịu tải
Dongfeng 4 chân được thiết kế cho vận tải nặng, vì vậy khung gầm là một trong những phần quan trọng nhất. Doanh nghiệp nên ưu tiên xe có hồ sơ rõ ràng và bộ thùng được hoàn thiện đúng quy cách.
Không nên xem khả năng chịu tải của khung gầm là lý do để chở vượt tải. Việc khai thác vẫn phải đúng tải trọng được phép.
V. Giá xe tải Dongfeng 18 tấn năm 2026 khoảng bao nhiêu?
Giá xe Dongfeng 4 chân thay đổi theo phiên bản cabin, công suất động cơ, loại thùng và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Vì vậy, một con số duy nhất không thể đại diện cho toàn bộ nhóm Dongfeng 18 tấn.

Với cấu hình Dongfeng ISL315 4 chân được công khai trong năm 2026, mức tham khảo nằm khoảng 1,43–1,46 tỷ đồng. Các phiên bản KL340 và quy cách thùng khác cần báo giá lại tại thời điểm mua.
5.1. Vì sao cùng Dongfeng 18 tấn nhưng giá khác nhau?
Chênh lệch đầu tiên đến từ phiên bản xe nền. KL340 và ISL315 sử dụng cấu hình động cơ khác nhau, trong khi đầu cao và đầu thấp cũng có khác biệt về cabin.
Tiếp theo là bộ thùng. Thùng bạt, thùng kín, vật liệu bửng và các yêu cầu đóng riêng đều ảnh hưởng tới tổng mức đầu tư.
5.2. Không nên so giá nếu chưa so đúng cấu hình
Một báo giá thấp hơn chưa chắc rẻ hơn nếu thùng ngắn hơn hoặc khác vật liệu. Vì vậy, khi so hai nơi bán, khách hàng nên đặt các thông số cạnh nhau.
- Mã xe và phiên bản cabin.
- Công suất động cơ.
- Tải trọng trên hồ sơ.
- Kích thước lòng thùng.
- Vật liệu và quy cách thùng.
- Các chi phí đã bao gồm.
- Chính sách bảo hành và hậu mãi.
5.3. Giá mua chỉ là một phần của bài toán
Với xe tải nặng, doanh nghiệp còn phải tính nhiên liệu, phí tuyến, lốp, bảo dưỡng và chi phí khi xe phải nằm xưởng. Nếu mua trả góp, dòng tiền hàng tháng cũng cần được tính trước.
Do đó, một chiếc xe có giá mua thấp hơn nhưng không phù hợp nguồn hàng chưa chắc đem lại chi phí khai thác tốt hơn.

Giá Dongfeng 18 tấn cần được tính theo đúng phiên bản xe và quy cách thùng.
VI. Cách chọn đúng xe tải Dongfeng 18 tấn
Mua xe tải nặng là khoản đầu tư lớn. Vì vậy, thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “xe nào rẻ nhất”, doanh nghiệp nên bắt đầu từ dữ liệu công việc.

6.1. Xác định tải bình quân mỗi chuyến
Nếu phần lớn chuyến hàng chỉ 10–12 tấn, một chiếc xe 18 tấn có thể đang dư tải. Ngược lại, nếu nguồn hàng thường xuyên 17–18 tấn, nhóm 4 chân sẽ hợp lý hơn.
Hãy dùng dữ liệu từ các chuyến gần nhất thay vì ước lượng theo tháng cao điểm.
6.2. Đo kiện hàng dài nhất
Thùng 9,5 m và 9,7 m có thể tạo khác biệt khi hàng dài. Nếu doanh nghiệp chở thép, pallet hoặc kiện công nghiệp, kích thước thực tế cần được đo trước.
Đây cũng là cơ sở để chọn giữa các phiên bản Dongfeng đang có.
6.3. Kiểm tra tuyến và kho bãi
Xe 4 chân có kích thước tổng thể lớn. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra đường vào kho, cầu, góc cua và vị trí quay đầu.
Nếu một phần lớn tuyến chạy qua đường hẹp, cần cân nhắc kỹ trước khi chọn thùng dài nhất.
6.4. Lái thử và kiểm tra xe trước khi nhận
Khi có xe thực tế, khách hàng nên kiểm tra cabin, lốp, khung gầm, động cơ và các chức năng điện. Sau đó, hãy lái thử nếu điều kiện showroom cho phép.
Việc này giúp tài xế làm quen với tầm nhìn, côn, số và cảm giác phanh trước khi xe bắt đầu chạy hàng.

Kiểm tra xe thực tế giúp người mua xác nhận đúng cấu hình trước khi nhận bàn giao.
VII. Mua Dongfeng 18 tấn tại Ô Tô Phú Cường
Ô Tô Phú Cường cung cấp nhiều dòng xe tải từ nhẹ đến nặng, trong đó có các cấu hình Dongfeng 4 chân. Khách hàng có thể đối chiếu nhiều phiên bản trước khi lựa chọn.
7.1. Tư vấn theo hàng và tuyến thực tế
Khách hàng nên cung cấp loại hàng, tải bình quân, chiều dài kiện và tuyến thường chạy. Đây là những dữ liệu giúp chọn xe chính xác hơn rất nhiều so với chỉ hỏi mức tải.

Với doanh nghiệp có đội xe, nên tính thêm khả năng đồng bộ phụ tùng và lịch bảo dưỡng.
7.2. Hỗ trợ phương án trả góp
Khách hàng cần tài chính có thể được hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ ngân hàng. Tuy nhiên, tỷ lệ vay, lãi suất và thời hạn phụ thuộc từng hồ sơ.
Doanh nghiệp nên giữ lại một phần vốn lưu động sau khi nhận xe để chi cho nhiên liệu, phí tuyến và hoạt động kinh doanh.
7.3. Hỗ trợ sau bán hàng
Với xe tải nặng, thời gian xe phải nằm xưởng ảnh hưởng trực tiếp tới doanh thu. Vì vậy, bảo dưỡng định kỳ và khả năng cung cấp phụ tùng là yếu tố cần tính từ ngày mua.
Khách hàng cũng nên hỏi trước địa điểm bảo dưỡng thuận tiện nhất theo tuyến đang khai thác.

Khách hàng nên xem xe và xác nhận đúng hồ sơ cấu hình trước khi ký hợp đồng.

7.4. Xem video thực tế trước khi chọn xe
Kênh YouTube Phú Cường Auto thường xuyên cập nhật video sản phẩm, bàn giao xe và nội dung vận hành thực tế. Khách hàng có thể xem trước để hiểu rõ hơn về kích thước và cách bố trí của từng dòng xe.

Xem thêm video tại YouTube Phú Cường Auto.
7.5. Theo dõi chương trình bán hàng mới
Fanpage Ô Tô Phú Cường cập nhật các chương trình bán hàng theo từng tháng và từng thương hiệu. Khách hàng nên kiểm tra đúng chương trình đang áp dụng trước khi đặt cọc.

Theo dõi Fanpage Phú Cường Auto để cập nhật chương trình mới.
VIII. Chương trình khuyến mãi tháng 10/2026 tại Ô Tô Phú Cường
Tháng 10/2026, Ô Tô Phú Cường triển khai thông điệp “Chọn xe vững nghiệp – Giữ trọn hậu phương”. Chương trình hướng đến khách hàng đang chuẩn bị đầu tư phương tiện để phục vụ công việc và tăng năng lực vận chuyển những tháng cuối năm.
Thông điệp của chương trình là “Mỗi chuyến xe – Một hành trình yêu thương”. Một chiếc xe phù hợp không chỉ phục vụ công việc, mà còn góp phần tạo nguồn thu ổn định cho gia đình và hoạt động kinh doanh lâu dài.

8.1. Xe tải SRM – khuyến mãi lên đến 30 triệu đồng
Trong chương trình tháng 10, nhóm xe tải SRM có mức ưu đãi được truyền thông lên đến 30 triệu đồng. Đây là mức ưu đãi tối đa theo chương trình, không đồng nghĩa tất cả phiên bản SRM đều được giảm cùng một mức.
Khách hàng quan tâm SRM nên xác nhận đúng model, loại thùng, xe còn sẵn và chính sách tại ngày ký hợp đồng.

8.2. Xe tải FAW – khuyến mãi lên đến 20 triệu đồng
Các dòng xe tải FAW trong chương trình tháng 10 có mức ưu đãi được truyền thông lên đến 20 triệu đồng. FAW hiện có nhiều phân khúc từ tải trung tới tải nặng, vì vậy mức áp dụng cần xác nhận theo từng dòng xe.
Nếu khách hàng đang so FAW với Dongfeng ở phân khúc tải nặng, nên so thêm động cơ, tải trọng, thùng, tổng vốn đầu tư và dịch vụ sau bán hàng.

8.3. Xe tải JAC – khuyến mãi lên đến 20 triệu đồng
Nhóm xe tải JAC trong chương trình tháng 10 có ưu đãi được truyền thông lên đến 20 triệu đồng. JAC có nhiều mức tải và loại thùng, vì vậy khách hàng nên chọn xe theo nhu cầu trước khi xem mức khuyến mãi.
Một cấu hình phù hợp với nguồn hàng sẽ có giá trị lâu dài hơn việc chọn xe chỉ vì ưu đãi ban đầu cao hơn.

8.4. Dongfeng 18 tấn có ưu đãi tháng 10 không?
Các poster chương trình tháng 10 được cập nhật trong bài hiện công bố mức ưu đãi cụ thể cho SRM, FAW và JAC. Poster không công bố một mức giảm cố định dành riêng cho Dongfeng 18 tấn.
Vì vậy, với Dongfeng KL340 hoặc ISL315, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Ô Tô Phú Cường để nhận báo giá và chính sách áp dụng tại thời điểm mua. Bài viết không tự gán mức ưu đãi của thương hiệu khác cho Dongfeng.

Lưu ý về chương trình tháng 10/2026: cụm từ “lên đến” là mức ưu đãi tối đa theo nội dung truyền thông. Mức thực nhận có thể khác theo thương hiệu, model, phiên bản, xe sẵn, thời điểm ký hợp đồng và chính sách áp dụng tại showroom.
IX. Câu hỏi thường gặp về xe tải Dongfeng 18 tấn
9.1. Xe tải Dongfeng 18 tấn chở được bao nhiêu?
Tùy phiên bản, tải trọng hiện nằm khoảng 17,5–17,95 tấn. Bản KL340 đầu thấp có tải khoảng 17,9 tấn.
9.2. Dongfeng 18 tấn thùng dài bao nhiêu?
Các cấu hình hiện nay có chiều dài lòng thùng khoảng 9,36–9,7 m. KL340 đầu thấp và đầu cao có thùng khoảng 9,7 m.
9.3. Dongfeng 4 chân dùng động cơ gì?
Các cấu hình đang được Phú Cường giới thiệu sử dụng động cơ Cummins. Công suất phổ biến trong nhóm này khoảng 315–340 HP.
9.4. Dongfeng 18 tấn hiện là Euro mấy?
Các cấu hình Dongfeng 4 chân mới đang được giới thiệu trong năm 2026 sử dụng động cơ đạt tiêu chuẩn Euro 5.
9.5. Dongfeng 4 chân có phù hợp chạy Bắc – Nam không?
Đây là một trong những nhóm nhu cầu phù hợp với xe 4 chân. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc tải bình quân, tuyến, khả năng có hàng chiều về và chi phí vận hành.
9.6. Dongfeng 18 tấn phù hợp chở hàng gì?
Xe phù hợp với nông sản, pallet, vật liệu, máy móc, thép, hàng bao và nhiều loại hàng vận chuyển liên tỉnh có khối lượng lớn.
9.7. Giá xe Dongfeng 18 tấn khoảng bao nhiêu?
Một số cấu hình ISL315 được công khai trong năm 2026 ở khoảng 1,43–1,46 tỷ đồng. Giá thực tế cần xác nhận lại theo phiên bản, loại thùng và thời điểm mua.
9.8. Nên chọn ISL315 hay KL340?
Nếu ưu tiên công suất cao hơn và thùng khoảng 9,7 m, KL340 đáng xem. Nếu nguồn hàng và ngân sách phù hợp ISL315, đây vẫn là cấu hình có tải gần 18 tấn đáng cân nhắc.
Tốt nhất nên đặt hai báo giá cùng loại thùng cạnh nhau trước khi quyết định.
9.9. Dongfeng 18 tấn có mua trả góp được không?
Có thể làm hồ sơ trả góp theo chính sách ngân hàng tại thời điểm mua. Tỷ lệ vay và lãi suất phụ thuộc hồ sơ khách hàng, vì vậy không có một phương án giống nhau cho tất cả người mua.
X. Kết luận
Xe tải Dongfeng 18 tấn vẫn là nhóm xe đáng cân nhắc với doanh nghiệp cần vận chuyển hàng nặng và chạy liên tỉnh. Các cấu hình hiện tại có tải quanh 17,5–17,95 tấn, thùng dài tới khoảng 9,7 m và động cơ Cummins Euro 5.
Trong đó, KL340 đầu thấp nổi bật với tải khoảng 17,9 tấn, động cơ 340 HP và thùng dài 9,7 m. Tuy nhiên, ISL315 vẫn là phương án đáng so sánh nếu doanh nghiệp muốn cân đối vốn đầu tư.
Trước khi mua, hãy xác định tải bình quân, loại hàng, chiều dài kiện và tuyến thường chạy. Bốn dữ liệu này sẽ giúp chọn đúng cấu hình hơn nhiều so với chỉ so giá.
Riêng chương trình tháng 10/2026, Ô Tô Phú Cường đang truyền thông ưu đãi lên đến 30 triệu đồng cho SRM và lên đến 20 triệu đồng cho FAW, JAC. Chính sách Dongfeng cần được xác nhận riêng tại thời điểm báo giá.

Liên hệ tư vấn xe tải Dongfeng tại Ô Tô Phú Cường
Công ty TNHH Cơ Khí Ô Tô Phú Cường – Hotline: 0906.818.006
Website:
www.otophucuong.vn
YouTube:
Phú Cường Auto
TikTok:
Phú Cường Auto
Fanpage:
Phú Cường Auto
Địa chỉ:
Bình Chánh: 2466 Lê Khả Phiêu, Bình Chánh, TP.HCM

Tiền Giang: 95 Quốc lộ 1A, Nhị Quý, Đồng Tháp (Tiền Giang cũ)

An Giang: 26 Trần Hưng Đạo, phường Bình Đức, tỉnh An Giang

Ô Tô Phú Cường – Đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường!
Thông tin biên soạn
Biên soạn và kiểm duyệt: Ô Tô Phú Cường
Dữ liệu kỹ thuật: Hồ sơ và trang sản phẩm Dongfeng 4 chân ISL315, KL340 trên hệ thống Ô Tô Phú Cường.
Nguồn giá tham khảo: Nội dung giá xe Dongfeng được công bố trên otophucuong.vn; giá thực tế được xác nhận lại tại thời điểm báo giá.
Chương trình tháng 10/2026: Poster khuyến mãi FAW, SRM và JAC do Ô Tô Phú Cường phát hành.
Cập nhật gần nhất: 07/10/2026
Thông số, giá bán và chính sách ưu đãi có thể thay đổi theo phiên bản, cấu hình thùng, xe sẵn và thời điểm giao dịch. Thông tin cuối cùng được xác nhận theo hồ sơ xe và báo giá tại thời điểm ký hợp đồng.












